P. Rosado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico W 5 24:46 8.8 2.4 1.6 43.2% 42.9% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 24:46 8.8 2.4 1.6 43.2% 42.9% 75.0% 0 0
Puerto Rico W Colombia W 7 22:56 8.6 5.3 3.9 32.1% 30.8% 70.6% 0 0
Puerto Rico W Poland W 11 23:43 6 3.2 2.8 35.4% 36.6% 83.3% 0 0
Puerto Rico W 7 23:03 2.9 2.6 2.4 25.8% 17.6% 25.0% 0 0
Puerto Rico W 9 24:39 2.8 2.1 1.9 28.6% 15.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions