P. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libelulas W Pioneras W 24 17:19 6.2 2.1 2 37.3% 42.2% 56.2% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 21 17:59 6.6 2 2.1 39.8% 43.8% 56.2% 0 0
WBLA Women WBLA Women 3 12:44 3.7 3 1.3 21.1% 30.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions