P. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IDK Gipuzkoa W 1 24:08 7 1 1 33.3% 25.0% 0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 24:08 7 1 1 33.3% 25.0% 0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 27 29:34 13.1 3.8 1.6 43.8% 37.1% 81.4% 0 0
Uganda W 5 36:01 11.2 4.6 4 23.9% 21.4% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions