P. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cheshire Phoenix 39 25:59 20 4.1 4.3 55.8% 40.2% 71.6% 2 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 24:58 20 3.5 3.8 51.9% 33.3% 71.9% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 28:57 23.3 4.3 5 47.6% 0.0% 88.2% 0 0
SLB SLB 32 25:50 19.7 4.1 4.3 57.2% 44.1% 69.2% 2 0
Jahorina 6 14:34 6.3 3.7 0.5 43.8% 40.0% 66.7% 0 0
Silute 10 30:34 21.8 5.9 2.8 52.1% 28.6% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions