P. Radovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart Serbia U20 6 9:53 3.8 1.8 1.3 60.0% 50.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 2 10:39 4 0 1 50.0% 33.3% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 9:17 5 3.7 2 66.7% 60.0% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 10:10 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Borac Mozzart 28 11:05 3.4 0.8 1.3 34.2% 22.2% 56.7% 0 0
Borac Mozzart 10 4:34 1.9 0.4 0.4 35.3% 40.0% 55.6% 0 0
Borac Mozzart 2 1:04 0.5 0 0 0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions