P. Pusztai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 20 26:34 11.1 2.4 2.4 44.3% 46.4% 78.1% 0 0
NB I A W NB I A W 20 26:34 11.1 2.4 2.4 44.3% 46.4% 78.1% 0 0
TFSE-MTK W 25 20:08 7 2.6 1.8 42.8% 34.6% 75.0% 0 0
TFSE-MTK W 5 11:25 2.6 0.4 0.4 25.0% 22.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions