P. Pulkotycki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa 17 21:13 5.9 3.4 1.4 38.0% 29.4% 62.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 17 21:13 5.9 3.4 1.4 38.0% 29.4% 62.5% 0 0
Poli. Opolska 34 24:53 7.9 4.6 2.7 37.3% 32.2% 77.8% 2 0
Poznan 33 23:22 8.8 4.5 2.1 35.4% 33.5% 78.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions