P. Pribyl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague B 17 11:37 4.1 1.2 0.5 49.1% 39.3% 54.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 11:37 4.1 1.2 0.5 49.1% 39.3% 54.5% 0 0
USK Prague B 9 8:50 1.9 0.8 0.4 36.8% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions