P. Powell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W United Basketball W 27 36:16 22.7 10.9 1.2 54.2% 23.1% 55.6% 18 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 31:41 23.2 11 0.8 67.5% 0.0% 46.2% 3 0
Superliga Women Superliga Women 22 37:19 22.6 10.8 1.3 51.7% 25.0% 57.8% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions