P. Petty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shahrdari Gorgan 15 17:05 9.5 4.3 3.3 38.9% 30.0% 71.2% 1 1
WASL WASL 5 19:28 12.2 4.4 3.6 43.2% 35.0% 66.7% 0 0
Super League Super League 10 15:54 8.2 4.3 3.1 35.9% 26.7% 73.7% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions