P. Peltokangas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 23 25:40 10.4 7.7 2 42.7% 26.9% 71.2% 5 0
I Divisioona A I Divisioona A 23 25:40 10.4 7.7 2 42.7% 26.9% 71.2% 5 0
Raholan Pyrkiva 14 24:29 10.7 6.7 3.7 47.6% 30.6% 60.0% 1 0
Raholan Pyrkiva 10 23:00 11.3 6.8 3 45.6% 24.1% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions