P. Peemot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 23 29:05 9.9 3.7 2.5 45.3% 30.5% 53.5% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 23 29:05 9.9 3.7 2.5 45.3% 30.5% 53.5% 0 0
Keila KK 3 20:46 4.3 2.7 1.3 26.3% 20.0% 50.0% 0 0
Keila KK 13 27:52 11.2 4.5 4.9 49.5% 22.9% 48.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions