P. Papamichail

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 2 6:54 0 1 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 6:54 0 1 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Apoel BC 27 21:14 7.2 2.1 1 43.4% 42.0% 70.0% 0 0
Apoel BC 24 21:09 7.8 1.9 0.7 43.6% 50.0% 81.8% 0 0
Apoel BC 28 13:32 6.9 1.5 1.1 53.3% 52.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions