P. Ostojic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 2 11:24 3 1.5 0 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 11:24 3 1.5 0 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Dynamic 25 11:26 3.4 2.3 0.4 59.7% 0.0% 50.0% 0 0
FMP Beograd 3 7:06 1.3 2.3 0 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions