P. Olisemeka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maktown Flyers (Nga) Gaiteros del Zulia 13 23:25 7.1 7 1.1 54.0% 0.0% 51.4% 1 0
BAL BAL 5 28:19 9 10.6 1.2 55.9% 0.0% 35.7% 1 0
Superliga Superliga 8 20:22 5.9 4.8 1 51.7% 0% 61.9% 0 0
Rivers Hoopers 8 30:28 8.8 10.4 2.6 56.0% 0% 43.8% 3 0
Rivers Hoopers 9 31:27 10 11.8 1.8 55.2% 0.0% 51.6% 3 0
Valcea 28 26:03 11.7 10.1 2.2 67.0% 60.0% 45.2% 7 0
Valcea 1 22:59 4 12 1 33.3% 0% 0% 0 0
Donar Groningen 10 17:14 5.5 4.5 0.4 60.5% 0% 36.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions