P. Oksman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 27 14:25 4.1 1 0.8 33.3% 30.8% 73.3% 0 0
Superettan Superettan 27 14:25 4.1 1 0.8 33.3% 30.8% 73.3% 0 0
Ockelbo 28 11:19 1.6 1.2 1 21.1% 11.4% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions