P. Novak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava Novy Jicin 57 17:18 7.7 2.5 1.1 42.8% 34.1% 72.7% 1 0
NBL NBL 31 10:16 3.2 1.1 0.5 40.8% 35.7% 75.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 13:35 3 1 2 50.0% 50.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 25 26:11 13.5 4.4 1.8 43.3% 33.3% 71.7% 1 0
Slavia Prague Vysoka 39 21:11 9.8 3.5 1.2 46.6% 36.9% 67.9% 3 0
Polabi 10 22:44 12.8 4.4 2 47.4% 34.9% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions