P. Njiba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caen 15 9:33 1.4 1.5 0.7 19.0% 19.0% 50.0% 0 0
Pro B Pro B 15 9:33 1.4 1.5 0.7 19.0% 19.0% 50.0% 0 0
Caen 1 29:46 3 5 4 14.3% 33.3% 0% 0 0
Caen 1 27:01 8 1 0 60.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions