P. Nixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 30 24:08 12.3 3.2 3.6 39.7% 29.6% 87.2% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 20:28 8 4 3 31.8% 20.0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 26:38 25 5 4 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
SLB SLB 27 24:18 12.1 3.1 3.6 39.8% 29.0% 86.4% 0 0
Sheffield Sharks 5 27:54 21.8 5 3.8 48.0% 54.1% 89.5% 0 0
Sheffield Sharks 28 19:14 9 2.6 3.2 39.3% 34.4% 87.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions