P. Molins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hestia Menorca 18 6:43 0.9 0.8 0.6 18.2% 16.7% 60.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 18 6:43 0.9 0.8 0.6 18.2% 16.7% 60.0% 0 0
Hestia Menorca 33 11:21 4.4 1 0.6 38.5% 28.6% 81.1% 0 0
Hestia Menorca 26 19:36 7.2 1.8 1.6 37.1% 45.1% 74.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions