P. Mol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 17 21:42 2.7 3.7 0.6 37.8% 0.0% 50.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 17 21:42 2.7 3.7 0.6 37.8% 0.0% 50.0% 0 0
Lummen W 20 20:49 4.6 3.7 0.5 48.6% 0% 60.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions