P. Meyer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 25 28:32 13.9 4.5 4.9 57.0% 41.3% 85.9% 3 0
SLB Women SLB Women 19 28:35 13.7 4.4 4.6 56.2% 42.9% 89.0% 2 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 26:42 13.2 5.4 5.2 59.5% 44.4% 75.0% 1 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 36:45 22 1 9 58.3% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions