P. McCaffery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valcea 30 15:57 6.3 2.4 0.6 44.2% 38.8% 89.3% 0 0
Divizia A Divizia A 30 15:57 6.3 2.4 0.6 44.2% 38.8% 89.3% 0 0
Sacramento Kings Valcea 7 18:51 5.6 1.7 1.3 37.8% 28.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions