P. Mbiya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon-Villeurbanne U21 Lyon-Villeurbanne 26 28:37 13.3 10.3 0.7 0.0% 0.0% 51.2% 15 0
Espoirs U21 Espoirs U21 23 32:18 15.1 11.7 0.7 0.0% 0.0% 51.2% 15 0
LNB LNB 3 0:24 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 15 18:59 10.9 8.9 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions