P. Matei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 3 20:34 4.3 3.7 0 35.7% 0% 75.0% 0 0
Liga National W Liga National W 1 15:54 4 4 0 25.0% 0% 100.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 22:55 4.5 3.5 0 40.0% 0% 50.0% 0 0
Rapid Bucuresti W 4 6:31 1.8 1.2 0.2 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Olimpia Bucuresti W 2 26:51 7 7 1 33.3% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions