P. Markota

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kastela 14 11:40 4.5 4 1.5 50.9% 0.0% 75.0% 1 0
Premijer liga Premijer liga 2 13:07 2 4.5 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 11:26 4.9 3.9 1.7 53.2% 0.0% 75.0% 1 0
Kastela 26 16:59 5.2 4.1 1.3 60.6% 37.5% 42.9% 0 0
Kastela 21 15:41 6.9 5.1 0.8 64.5% 50.0% 56.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions