P. Marcel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Musel Pikes W 1 13:51 0 9 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 1 13:51 0 9 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Musel Pikes W 10 24:53 4.9 3.4 1.7 29.2% 18.8% 20.0% 0 0
Musel Pikes W 13 26:42 5.6 4.1 1.4 28.2% 32.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions