P. Malm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 5 10:54 2.2 2 1.2 22.2% 27.3% 0.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 5 10:54 2.2 2 1.2 22.2% 27.3% 0.0% 0 0
Parnu 16 6:54 1.5 0.4 0.3 41.7% 33.3% 0% 0 0
Tal Tech 8 5:15 0.8 0.5 0.2 60.0% 0.0% 0.0% 0 0
Tallinna Kalev 3 22:11 3.7 2 0.3 35.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions