P. Machado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maia 28 13:32 4 2.3 0.4 34.8% 21.0% 75.0% 0 0
Proliga Proliga 28 13:32 4 2.3 0.4 34.8% 21.0% 75.0% 0 0
Imortal 2 4:17 2 0.5 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Imortal B Imortal 19 11:11 3.1 2.1 0.3 37.9% 26.7% 20.0% 0 0
Imortal 1 0:34 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions