P. Ly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 18 11:29 2.4 1.6 0.4 29.8% 41.2% 100.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:53 7 2 0 37.5% 25.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 17 10:35 2.1 1.5 0.5 28.6% 46.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions