P. Lohko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka W 10 17:10 6.1 3.8 0.5 37.8% 39.3% 72.7% 1 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 2 28:04 13 9 2 47.1% 45.5% 62.5% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 8 14:26 4.4 2.5 0.1 32.1% 35.3% 78.6% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 10 15:21 3.4 3.1 0.7 24.4% 15.4% 66.7% 1 0
Lahti Basketball W Espoo Team W 30 26:33 9.7 7.1 1 27.1% 20.9% 70.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions