P. Lithard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 28 25:10 8.6 2.2 3.5 43.7% 40.2% 83.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 25:32 9 2.2 3.6 44.2% 40.9% 83.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 20:12 3.5 1.5 2.5 33.3% 25.0% 0% 0 0
Union Hainaut W 28 23:37 7.1 1.7 3.7 32.8% 24.4% 95.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions