P. Leppanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball W 19 28:47 14.4 5.4 4.1 41.7% 31.2% 73.1% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 28:47 14.4 5.4 4.1 41.7% 31.2% 73.1% 0 0
Lahti Basketball W 20 28:08 16.9 5.7 4.1 42.9% 31.9% 69.2% 3 0
Kataja W 23 27:55 13.3 6 1.8 34.1% 23.4% 81.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions