P. Lecluse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Waregem W 20 11:08 3.2 1.1 0.8 40.3% 28.1% 38.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 20 11:08 3.2 1.1 0.8 40.3% 28.1% 38.5% 0 0
Waregem W 4 3:43 1.2 0 0.2 28.6% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions