P. Lazecky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 2 20 22:09 6.2 2.5 1.5 42.9% 25.0% 58.6% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 22:09 6.2 2.5 1.5 42.9% 25.0% 58.6% 0 0
Opava 2 9 21:43 5.1 2.1 1.8 43.6% 34.5% 25.0% 0 0
Opava 2 18 22:20 7.6 2.6 0.9 42.5% 28.4% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions