P. Lanfant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 22 30:36 15 3.5 2.5 41.7% 34.8% 81.9% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 30:40 15.2 3.7 2.6 41.2% 34.8% 82.4% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 28:58 11 1 2 66.7% 0% 75.0% 0 0
Le Havre W 24 32:34 13.2 4.3 2.6 38.8% 31.8% 83.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions