P. L. Elise

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penza W 17 34:59 16.7 9.1 1.9 44.6% 27.9% 66.3% 6 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 9 37:17 20.2 9.1 1.7 48.9% 31.2% 74.6% 3 0
Superliga Women Superliga Women 8 32:23 12.8 9 2.1 39.0% 24.1% 51.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions