P. Kuzkow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelplin 33 25:29 13.8 2.8 1.9 36.3% 30.1% 76.0% 1 0
1 Liga 1 Liga 33 25:29 13.8 2.8 1.9 36.3% 30.1% 76.0% 1 0
Polonia Warszawa 33 25:41 12.9 2.9 1.8 38.4% 30.8% 80.3% 0 0
Polonia Warszawa 28 22:50 11.5 2.2 1.7 39.8% 35.0% 76.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions