P. Kulli Norlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W Brahe 2 W 25 16:40 6 2.9 1.4 35.7% 30.4% 67.5% 0 0
Basketligan W Basketligan W 9 5:37 0.8 0.7 0.2 25.0% 25.0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 22:53 9 4.1 2 36.6% 31.0% 67.5% 0 0
Brahe W 4 4:35 2 0.8 0.2 44.4% 0.0% 0% 0 0
Brahe W 9 6:48 1.1 0.9 0.4 30.8% 40.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions