P. Krivokapic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 3 24:52 14.7 1 2 50.0% 40.0% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 3 24:52 14.7 1 2 50.0% 40.0% 100.0% 0 0
Mornar Bar 24 23:54 10.2 2.2 1.9 37.7% 28.3% 65.6% 0 0
Mornar Bar 7 26:31 11.3 3 1.4 40.0% 30.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions