P. Konate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Polten Wagram 27 16:43 5.7 2.1 0.5 37.6% 24.3% 75.8% 0 0
Superliga Superliga 8 12:39 1.9 2.2 0.6 24.0% 7.7% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 19 18:25 7.4 2 0.4 40.3% 27.9% 79.3% 0 0
St. Polten 20 13:04 4.7 1.2 0.5 37.6% 40.6% 85.0% 0 0
Wagram St. Polten 35 13:50 5.2 2.4 0.4 42.2% 31.8% 59.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions