P. Koleva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria W 6 8:49 5.3 2.8 0.2 58.8% 66.7% 88.9% 1 0
European Championship Women European Championship Women 6 8:49 5.3 2.8 0.2 58.8% 66.7% 88.9% 1 0
Montana 2003 W 14 19:29 6.4 4.9 0.5 36.2% 27.6% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions