P. Kolar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valecnici Decin 11 10:57 2.7 1 0.4 24.4% 25.7% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 8:37 1 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 11:11 2.9 0.9 0.4 25.0% 26.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions