P. Kokai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 2 0:19 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NB I A W NB I A W 2 0:19 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TFSE-MTK W 15 12:41 4.3 1.6 0.5 35.9% 24.2% 76.9% 0 0
Sopron W 13 10:03 1.3 0.6 0.5 20.7% 10.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions