P. Kociszewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 6 15:30 7.3 2.5 1 43.6% 26.3% 83.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 6 15:30 7.3 2.5 1 43.6% 26.3% 83.3% 0 0
Slask Wroclaw II 33 20:28 7.5 5.3 1.2 43.9% 33.3% 82.1% 0 0
Slask Wroclaw II 29 19:31 9 4 0.8 53.4% 26.8% 59.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions