P. Kikowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 21 21:52 9.9 2.5 1.3 40.5% 37.6% 77.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 21 21:52 9.9 2.5 1.3 40.5% 37.6% 77.4% 0 0
Spojnia Stargard 29 19:20 5.9 1.6 0.7 35.3% 32.8% 75.0% 0 0
Spojnia Stargard 6 16:11 5.3 1.7 0.5 35.5% 36.4% 50.0% 0 0
Zielona Gora 35 20:05 8.7 1.5 1.6 43.5% 39.2% 91.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions