P. Keller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 24 7:18 2.6 0.7 1 34.8% 30.6% 62.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 24 7:18 2.6 0.7 1 34.8% 30.6% 62.5% 0 0
LKS Lodz 33 12:59 4.5 1.4 1.6 38.6% 36.1% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions