P. Kedel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 38 23:01 11.8 5.5 1.3 49.0% 30.8% 77.2% 4 0
1 Liga 1 Liga 38 23:01 11.8 5.5 1.3 49.0% 30.8% 77.2% 4 0
Lancut 43 23:45 11.1 5.4 1.6 43.6% 31.7% 76.5% 5 0
Pelplin 27 27:01 12.7 5.1 1 44.3% 28.2% 73.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions