P. Kazic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sutjeska 2 10:03 2.5 0.5 0 40.0% 33.3% 0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 2 10:03 2.5 0.5 0 40.0% 33.3% 0% 0 0
Danilovgrad 15 14:41 4.3 1.9 1.1 32.4% 29.0% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions