P. Kastil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava Opava 2 24 15:10 6.7 2.8 1.1 47.2% 37.5% 70.6% 1 0
NBL NBL 3 1:39 1 0 0 50.0% 100.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 1 5:21 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 17:41 7.8 3.4 1.4 47.1% 37.0% 70.6% 1 0
Opava 2 14 19:26 7.7 3.9 0.9 39.4% 25.0% 63.2% 0 0
Prostejov 20 25:41 12.6 6.9 1.6 40.3% 19.8% 65.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions